53881.
castigate
trừng phạt, trừng trị
Thêm vào từ điển của tôi
53882.
conformableness
tính chất phù hợp, tính chất th...
Thêm vào từ điển của tôi
53883.
discommode
làm khó chịu, làm rầy
Thêm vào từ điển của tôi
53884.
expansiveness
tính có thể mở rộng, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
53885.
extrorse
(thực vật học) hướng ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
53886.
flag-boat
thuyền đích (trong cuộc đua)
Thêm vào từ điển của tôi
53887.
ice-rain
mưa tuyết, mưa băng
Thêm vào từ điển của tôi
53888.
lapidodendron
(thực vật học) cây váy (hoá thạ...
Thêm vào từ điển của tôi
53890.
swaraj
cuộc vận động tự trị (Ân độ)
Thêm vào từ điển của tôi