53871.
oolitic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...
Thêm vào từ điển của tôi
53872.
pernorate
kết luận bài diễn văn
Thêm vào từ điển của tôi
53873.
recalcitrate
(+ against, at) cãi lại, chống...
Thêm vào từ điển của tôi
53874.
strap-laid
bẹp (dây thừng)
Thêm vào từ điển của tôi
53875.
hegelian
(thuộc) Hê-gen
Thêm vào từ điển của tôi
53876.
bottle-holder
(thể dục,thể thao) người chăm s...
Thêm vào từ điển của tôi
53877.
compulsoriness
tính chất ép buộc, tính chất cư...
Thêm vào từ điển của tôi
53879.
etymologer
nhà từ nguyên học
Thêm vào từ điển của tôi
53880.
fire-basket
lò than hồng
Thêm vào từ điển của tôi