53891.
whipray
(động vật học) cá bn đuôi dài
Thêm vào từ điển của tôi
53892.
astronautics
ngành du hành vũ trụ, thuật du ...
Thêm vào từ điển của tôi
53893.
bigwig
nhân vật quan trọng, quan to
Thêm vào từ điển của tôi
53894.
clandestinity
tính chất giấu giếm, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
53895.
continualness
tính liên tục, tính liên miên
Thêm vào từ điển của tôi
53896.
day-blind
(y học) quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
53897.
diarrhoeal
(y học) ỉa chảy
Thêm vào từ điển của tôi
53899.
meritoriousness
sự xứng đáng, sự đáng khen, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
53900.
moistness
tình trạng ẩm ướt, tình trạng ư...
Thêm vào từ điển của tôi