TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53891. undersold bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)

Thêm vào từ điển của tôi
53892. vociferous om sòm

Thêm vào từ điển của tôi
53893. blue-book sách xanh (báo cáo của nghị việ...

Thêm vào từ điển của tôi
53894. colporteur người đi bán sách rong (chủ yếu...

Thêm vào từ điển của tôi
53895. dime store (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đ...

Thêm vào từ điển của tôi
53896. harvest-fly con ve sầu

Thêm vào từ điển của tôi
53897. hebraism đặc tính của người Hê-brơ

Thêm vào từ điển của tôi
53898. infuscate (động vật học) sẫm màu, nâu (cá...

Thêm vào từ điển của tôi
53899. jitney đồng năm xu

Thêm vào từ điển của tôi
53900. new-come mới đến

Thêm vào từ điển của tôi