TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53911. marxist người theo chủ nghĩa Mác

Thêm vào từ điển của tôi
53912. multilative làm tổn thương, cắt, xén

Thêm vào từ điển của tôi
53913. systemize hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...

Thêm vào từ điển của tôi
53914. teleological (thuộc) thuyết mục đích

Thêm vào từ điển của tôi
53915. bimanal có hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
53916. inanition sự đói lả

Thêm vào từ điển của tôi
53917. invigorant thuốc bổ

Thêm vào từ điển của tôi
53918. multilator người làm tổn thương, người cắt...

Thêm vào từ điển của tôi
53919. night-piece bức vẽ cảnh đêm

Thêm vào từ điển của tôi
53920. oceanward hướng về đại dương, hướng về bi...

Thêm vào từ điển của tôi