53921.
jennet
ngựa Tây ban nha
Thêm vào từ điển của tôi
53922.
jugoslav
(thuộc) Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi
53923.
octobrist
(thuộc) phái tháng mười (Nga)
Thêm vào từ điển của tôi
53924.
palmetto
(thực vật học) loài cọ lùn
Thêm vào từ điển của tôi
53925.
petitionary
cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị
Thêm vào từ điển của tôi
53926.
polyadelphous
(thực vật học) xếp thành nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
53927.
pyrochemical
(thuộc) hoá học cao nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
53928.
re-engine
lắp máy mới (vào tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
53929.
spheric
(thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
53930.
tarsus
(giải phẫu) khối xương cổ chân,...
Thêm vào từ điển của tôi