50702.
abiogenetic
(sinh vật học) phát sinh tự nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
50703.
airdrome
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân bay
Thêm vào từ điển của tôi
50704.
aquosity
tính chất có nước
Thêm vào từ điển của tôi
50705.
foozle
(từ lóng) sự thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
50706.
piddle
(từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
50708.
chelonian
thuộc lớp phụ rùa
Thêm vào từ điển của tôi
50709.
fire-damp
khí mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
50710.
hoodlum
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu ma...
Thêm vào từ điển của tôi