TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50671. pogrom (sử học) cuộc tàn sát người Do ...

Thêm vào từ điển của tôi
50672. shippen (tiếng địa phương) chuồng bò

Thêm vào từ điển của tôi
50673. sialogogue (y học) thuốc lợi nước bọt

Thêm vào từ điển của tôi
50674. skitter bay đớp mặt nước (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
50675. speciousness mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoà...

Thêm vào từ điển của tôi
50676. tousy bù xù, xồm xoàm

Thêm vào từ điển của tôi
50677. uncontroverted không bị cãi, không bị bác, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
50678. bacillary (thuộc) khuẩn que

Thêm vào từ điển của tôi
50679. diamantiferous có kim cương

Thêm vào từ điển của tôi
50680. emblematical tượng trưng, biểu tượng, điển h...

Thêm vào từ điển của tôi