50642.
insensateness
tính vô tri vô giác
Thêm vào từ điển của tôi
50643.
piscicultural
(thuộc) nghề nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
50644.
predicable
có thể xác nhận, có thể nhận ch...
Thêm vào từ điển của tôi
50645.
rebutment
sự bác bỏ (đề nghị của người nà...
Thêm vào từ điển của tôi
50646.
unbacked
không có chỗ dựa; không có nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
50647.
authoress
nữ tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
50648.
catalytical
(hoá học) xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
50649.
deodorise
khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
50650.
f
f
Thêm vào từ điển của tôi