50641.
brindled
vện; nâu đốm (nền nâu với những...
Thêm vào từ điển của tôi
50642.
church-goer
người thường đi lễ nhà thờ
Thêm vào từ điển của tôi
50643.
counterblow
cú đánh trả, đòn giáng trả
Thêm vào từ điển của tôi
50644.
dog-watch
(hàng hải) phiên gác hai giờ (t...
Thêm vào từ điển của tôi
50645.
grape-sugar
đường nho, glucoza
Thêm vào từ điển của tôi
50646.
monarchal
(thuộc) vua, (thuộc) quốc vương...
Thêm vào từ điển của tôi
50647.
night-robe
áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
50649.
subbreed
nòi phụ, giống phụ
Thêm vào từ điển của tôi
50650.
teleology
(triết học) thuyết mục đích
Thêm vào từ điển của tôi