50622.
stipular
(thực vật học) (thuộc) lá kèm
Thêm vào từ điển của tôi
50623.
syncopic
(y học) ngất
Thêm vào từ điển của tôi
50624.
dock-glass
cốc vại (để nếm rượu vang)
Thêm vào từ điển của tôi
50625.
etiolation
sự làm úa vàng (cây); sự làm nh...
Thêm vào từ điển của tôi
50626.
mercerize
ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
50628.
poetize
làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
50629.
sea-fowl
loài chim biển
Thêm vào từ điển của tôi
50630.
tumulus
nấm mồ
Thêm vào từ điển của tôi