TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50621. salinometer cái đo mặn

Thêm vào từ điển của tôi
50622. stipular (thực vật học) (thuộc) lá kèm

Thêm vào từ điển của tôi
50623. syncopic (y học) ngất

Thêm vào từ điển của tôi
50624. dock-glass cốc vại (để nếm rượu vang)

Thêm vào từ điển của tôi
50625. etiolation sự làm úa vàng (cây); sự làm nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50626. mercerize ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng...

Thêm vào từ điển của tôi
50627. myocardiograph máy ghi cơ tim

Thêm vào từ điển của tôi
50628. poetize làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
50629. sea-fowl loài chim biển

Thêm vào từ điển của tôi
50630. tumulus nấm mồ

Thêm vào từ điển của tôi