50621.
majolica
đồ sành majolica (ở Y về thời P...
Thêm vào từ điển của tôi
50622.
stinginess
tính keo kiệt, tính bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
50623.
sullens
sự cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
50624.
uninventive
không có tài phát minh, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
50625.
fiasco
sự thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
50626.
frumpish
ăn mặc lôi thôi lếch thếch
Thêm vào từ điển của tôi
50627.
miocen
(địa lý,ddịa chất) thế mioxen
Thêm vào từ điển của tôi
50628.
parotid
(giải phẫu) ở mang tai
Thêm vào từ điển của tôi
50629.
platonist
người theo học thuyết Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi
50630.
bryony
(thực vật học) cây nhăng
Thêm vào từ điển của tôi