50591.
mantilla
khăn vuông, khăn choàng (của ph...
Thêm vào từ điển của tôi
50592.
noctambulist
người hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
50593.
sorb-able
quả thanh lương trà ((cũng) sor...
Thêm vào từ điển của tôi
50594.
unwarlike
không hiếu chiến
Thêm vào từ điển của tôi
50595.
appointive
được bổ nhiệm, bổ nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
50596.
beer-garden
quán bia giữa trời
Thêm vào từ điển của tôi
50597.
corruptibility
tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
50598.
dhole
(Anh-Ân) chó rừng
Thêm vào từ điển của tôi
50599.
floatable
có thể nổi, nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi
50600.
longish
hơi dài
Thêm vào từ điển của tôi