50631.
dendroidal
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
50632.
feathery
(như) feathered
Thêm vào từ điển của tôi
50633.
greediness
thói tham ăn, thói háu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
50634.
intriguante
người đàn bà lắm mưu đồ; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
50635.
light-skirts
người đàn bà lẳng lơ, người đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
50636.
mustee
người lai; người lai ba đời
Thêm vào từ điển của tôi
50637.
periphrastic
dùng lối nói quanh, dùng lối nó...
Thêm vào từ điển của tôi
50638.
purchasable
có thể mua được, có thể tậu đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
50639.
rue-raddy
dây kéo quàng vai (dây quàng và...
Thêm vào từ điển của tôi
50640.
unobliterated
không tẩy xoá; không bị đóng dấ...
Thêm vào từ điển của tôi