50631.
yellow wood
cây hoàng đàn
Thêm vào từ điển của tôi
50632.
grey-headed
tóc hoa râm, già
Thêm vào từ điển của tôi
50633.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
50634.
transparence
tính trong suốt
Thêm vào từ điển của tôi
50635.
tripodal
có ba chân (ghế đẩu...)
Thêm vào từ điển của tôi
50636.
unawed
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
50638.
decilitre
đêxilit
Thêm vào từ điển của tôi
50639.
entomic
(động vật học) (thuộc) sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
50640.
grey-hen
gà gô mái
Thêm vào từ điển của tôi