TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50681. mitten money (hàng hải), (từ lóng) phụ cấp ...

Thêm vào từ điển của tôi
50682. new-built mới xây

Thêm vào từ điển của tôi
50683. obol đồng ôbôn (tiền cổ Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
50684. quoth (từ cổ,nghĩa cổ) đã nói (chỉ ng...

Thêm vào từ điển của tôi
50685. staging post nơi nghỉ, nơi đỗ (của máy bay t...

Thêm vào từ điển của tôi
50686. tentacular (động vật học) (thuộc) tua cảm

Thêm vào từ điển của tôi
50687. transistorized có lắp tranzito

Thêm vào từ điển của tôi
50688. vagarious bất thường, hay thay đổi (tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
50689. antwerp loại bồ câu actec ((cũng) antwe...

Thêm vào từ điển của tôi
50690. black coffe cà phê đen

Thêm vào từ điển của tôi