TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50711. shorn kéo lớn (để tỉa cây, xén lông c...

Thêm vào từ điển của tôi
50712. bonanza sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
50713. boy-friend bạn trai, người yêu

Thêm vào từ điển của tôi
50714. dropsical (y học) phù

Thêm vào từ điển của tôi
50715. fungous (thuộc) nấm

Thêm vào từ điển của tôi
50716. hoiden cô gái hay nghịch nhộn

Thêm vào từ điển của tôi
50717. invitatory để mời

Thêm vào từ điển của tôi
50718. lozenge hình thoi

Thêm vào từ điển của tôi
50719. four-seater xe bốn chỗ ngồi

Thêm vào từ điển của tôi
50720. ground game thú (săn) mặt đất (như thỏ, lợn...

Thêm vào từ điển của tôi