TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50721. ground game thú (săn) mặt đất (như thỏ, lợn...

Thêm vào từ điển của tôi
50722. idlesse ăn không ngồi rồi; sự lười nhác

Thêm vào từ điển của tôi
50723. oviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
50724. plough-boy em nhỏ phụ cày (dẫn, ngựa cày)

Thêm vào từ điển của tôi
50725. snowiness sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều t...

Thêm vào từ điển của tôi
50726. stereoscopy khoa nhìn nổi

Thêm vào từ điển của tôi
50727. cicatrice cái sẹo

Thêm vào từ điển của tôi
50728. dabster người thạo, người sành sỏi

Thêm vào từ điển của tôi
50729. hematic (y học) thuốc về máu

Thêm vào từ điển của tôi
50730. lubberliness thái độ vụng về, cử chỉ vụng về...

Thêm vào từ điển của tôi