50731.
emasculative
để thiến, để hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
50732.
expedience
tính có lợi, tính thiết thực; t...
Thêm vào từ điển của tôi
50733.
gracility
vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh
Thêm vào từ điển của tôi
50734.
halm
thân cây, cắng (đậu, khoai tây....
Thêm vào từ điển của tôi
50735.
inelegance
tính thiếu trang nhã, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
50736.
novercal
(thuộc) dì ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
50738.
sea raven
(động vật học) cá bống biển
Thêm vào từ điển của tôi
50739.
shagbark
(thực vật học) cây hồ đào trắng
Thêm vào từ điển của tôi
50740.
uninvited
không được mời
Thêm vào từ điển của tôi