TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48691. shooting war chiến tranh nóng (để phân biệt ...

Thêm vào từ điển của tôi
48692. snow bunting (động vật học) chim sẻ tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
48693. sundry lặt vặt, tạp nhạp

Thêm vào từ điển của tôi
48694. angulate có góc, có góc cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
48695. anti-red-tape chống quan liêu giấy tờ

Thêm vào từ điển của tôi
48696. de-icer (hàng không) thiết bị phòng băn...

Thêm vào từ điển của tôi
48697. emeu (động vật học) đà điểu sa mạc U...

Thêm vào từ điển của tôi
48698. libertine người phóng đâng, người truỵ lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
48699. palatial như lâu đài, như cung điện; ngu...

Thêm vào từ điển của tôi
48700. powder-mill xưởng thuốc súng

Thêm vào từ điển của tôi