48701.
indirect labour
lao động không trực tiếp sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
48704.
salvationist
chiến sĩ đội quân cứu tế
Thêm vào từ điển của tôi
48705.
self-command
sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
48706.
snow-blind
bị chói tuyết (mắt), bị loá vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
48708.
systematise
hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
48709.
angustura
vỏ angotua (vỏ một loài cây thu...
Thêm vào từ điển của tôi
48710.
bacteriolysis
sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...
Thêm vào từ điển của tôi