TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48681. flummox (từ lóng) làm bối rối, làm lúng...

Thêm vào từ điển của tôi
48682. inextirpable không nhỗ rễ được, không đào tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
48683. love-bird (động vật học) vẹt xanh

Thêm vào từ điển của tôi
48684. penury cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiế...

Thêm vào từ điển của tôi
48685. pugnacity tính thích đánh nhau, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
48686. radiophone điện thoại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
48687. satrap Xatrap (tỉnh trường nước Ba tư ...

Thêm vào từ điển của tôi
48688. semola lõi hạt, bột hòn (để làm bánh p...

Thêm vào từ điển của tôi
48689. speedway trường đua mô tô

Thêm vào từ điển của tôi
48690. cabin-class hạng hai (hạng vé trên tàu thuỷ...

Thêm vào từ điển của tôi