48661.
disclamation
sự từ bỏ (quyền lợi)
Thêm vào từ điển của tôi
48662.
gesticulator
người hay khoa tay múa chân
Thêm vào từ điển của tôi
48663.
half-track
(quân sự) xe haptrăc, xe xích b...
Thêm vào từ điển của tôi
48664.
ill-reputed
mang tai mang tiếng; có tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
48665.
monoplane
máy bay một lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi
48666.
quadripole
(điện học) mạng bốn đầu, mạng b...
Thêm vào từ điển của tôi
48668.
socle
(kiến trúc) bệ (tượng...)
Thêm vào từ điển của tôi
48669.
draughtsman
(như) drafter
Thêm vào từ điển của tôi
48670.
eta
Eta (chữ cái Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi