48631.
felonry
lớp người phạm tội ác, bọn ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
48632.
libational
(thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
48633.
marrowless
không có tuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
48634.
quartette
nhóm bốn (người, vật)
Thêm vào từ điển của tôi
48637.
soutane
áo xutan, áo ngoài (của thầy tu...
Thêm vào từ điển của tôi
48638.
stylograph
cái bút máy ngòi ống
Thêm vào từ điển của tôi
48639.
ulnae
(giải phẫu) xương trụ
Thêm vào từ điển của tôi
48640.
uncrown
truất ngôi (vua)
Thêm vào từ điển của tôi