TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48611. hauteur thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu c...

Thêm vào từ điển của tôi
48612. phlebotomize (y học) trích máu tĩnh mạch; mở...

Thêm vào từ điển của tôi
48613. predikant mục sư thuyết giáo (đạo Tin làn...

Thêm vào từ điển của tôi
48614. unsunned không được mặt trời rọi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
48615. workaday thường ngày

Thêm vào từ điển của tôi
48616. cruller (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
48617. historied có lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
48618. invagination sự cho vào bao, sự cho vào ống

Thêm vào từ điển của tôi
48619. limey (như) limer-juicer

Thêm vào từ điển của tôi
48620. lysin lizin tiêu tố

Thêm vào từ điển của tôi