48621.
objectivism
chủ nghĩa khách quan
Thêm vào từ điển của tôi
48622.
smoking-room
phòng hút thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
48623.
sophy
(sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...
Thêm vào từ điển của tôi
48624.
anode
(vật lý) cực dương, anôt
Thêm vào từ điển của tôi
48625.
burr-drill
(y học) máy khoan răng
Thêm vào từ điển của tôi
48626.
calculous
(y học) có sỏi (thận)
Thêm vào từ điển của tôi
48627.
evolute
(toán học) (thuộc) đường pháp b...
Thêm vào từ điển của tôi
48628.
herbiferous
sinh cỏ; có cỏ (vùng...)
Thêm vào từ điển của tôi
48629.
influenza
(y học) bệnh cúm
Thêm vào từ điển của tôi
48630.
oncer
(thông tục) người chỉ đi lễ ngà...
Thêm vào từ điển của tôi