48591.
sneering
giễu cợt, nhạo báng
Thêm vào từ điển của tôi
48592.
spirituous
có chất rượu (đồ uống)
Thêm vào từ điển của tôi
48593.
transportability
tính chất có thể chuyên chở đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
48594.
valvar
(thực vật học) mở bằng mảnh vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
48595.
voluted
cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc
Thêm vào từ điển của tôi
48596.
work-shy
lười biếng
Thêm vào từ điển của tôi
48597.
coffee-mill
cối xay cà phê
Thêm vào từ điển của tôi
48598.
leaven
men
Thêm vào từ điển của tôi
48599.
marketability
tính có thể bán được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
48600.
ovariotomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi