TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48561. cupola vòm, vòm bát úp (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
48562. disbench (pháp lý) khai trừ khỏi ban chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
48563. heptahedral (toán học) (thuộc) khối bảy mặt...

Thêm vào từ điển của tôi
48564. high-water (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn

Thêm vào từ điển của tôi
48565. irenic nhằm đem lại hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
48566. life-spring nguồn sống

Thêm vào từ điển của tôi
48567. long-bill (động vật học) chim dẽ giun

Thêm vào từ điển của tôi
48568. odontalgia sự đau răng

Thêm vào từ điển của tôi
48569. rhonchus (y học) ran ngáy

Thêm vào từ điển của tôi
48570. saxicoline (sinh vật học) sống trên đá, mọ...

Thêm vào từ điển của tôi