48551.
antedate
ngày tháng để lùi về trước
Thêm vào từ điển của tôi
48553.
easting
(hàng hải) chặng đường đi về ph...
Thêm vào từ điển của tôi
48554.
eyepiece
(vật lý) kính mắt, thị kính
Thêm vào từ điển của tôi
48555.
lily-iron
cái xiên đánh cá (đầu tháo rời ...
Thêm vào từ điển của tôi
48556.
movability
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
48557.
nearness
trạng thái ở gần
Thêm vào từ điển của tôi
48558.
oubliette
hầm giam bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
48559.
permissibility
tính cho phép được; tính chấp n...
Thêm vào từ điển của tôi
48560.
scotodinia
sự chóng mặt
Thêm vào từ điển của tôi