48551.
incapacitation
sự làm mất hết khả năng, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
48552.
indraught
sự hút gió vào, sự hút không kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48553.
methodise
sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp...
Thêm vào từ điển của tôi
48555.
titanesque
(thuộc) người khổng lồ
Thêm vào từ điển của tôi
48556.
cup and ball
trò chơi tung hứng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
48557.
epilepsy
(y học) động kinh
Thêm vào từ điển của tôi
48558.
fertilizable
có thể làm cho màu mỡ được
Thêm vào từ điển của tôi
48559.
oxyacid
(hoá học) Oxyaxit
Thêm vào từ điển của tôi