48582.
prexy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...
Thêm vào từ điển của tôi
48583.
windstorm
b o
Thêm vào từ điển của tôi
48584.
dockization
sự xây dựng bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi
48586.
jack-plane
(kỹ thuật) cái bào thô
Thêm vào từ điển của tôi
48587.
kauri
(thực vật học) cây thông caori ...
Thêm vào từ điển của tôi
48588.
shipping trade
sự buôn bán bằng đường biển
Thêm vào từ điển của tôi
48589.
solarise
(nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi qu...
Thêm vào từ điển của tôi
48590.
sweepback
(hàng không) góc cụp cánh (máy ...
Thêm vào từ điển của tôi