TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48581. pisciculturist người nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
48582. prexy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...

Thêm vào từ điển của tôi
48583. windstorm b o

Thêm vào từ điển của tôi
48584. dockization sự xây dựng bến tàu

Thêm vào từ điển của tôi
48585. hydrogenize hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48586. jack-plane (kỹ thuật) cái bào thô

Thêm vào từ điển của tôi
48587. kauri (thực vật học) cây thông caori ...

Thêm vào từ điển của tôi
48588. shipping trade sự buôn bán bằng đường biển

Thêm vào từ điển của tôi
48589. solarise (nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi qu...

Thêm vào từ điển của tôi
48590. sweepback (hàng không) góc cụp cánh (máy ...

Thêm vào từ điển của tôi