TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48541. cingalese (thuộc) Xơ-ri-lan-ca

Thêm vào từ điển của tôi
48542. defalcator người tham ô, người thụt két, n...

Thêm vào từ điển của tôi
48543. faliau truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...

Thêm vào từ điển của tôi
48544. horse-pond chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm...

Thêm vào từ điển của tôi
48545. toreutic (thuộc) thuật chạm (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
48546. veal-skin (y học) chứng lang ben

Thêm vào từ điển của tôi
48547. watermark ngấn nước (trong giếng, ở bãi b...

Thêm vào từ điển của tôi
48548. asphyxy (y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...

Thêm vào từ điển của tôi
48549. avuncular (thuộc) chú, (thuộc) bác, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
48550. geoponic ...

Thêm vào từ điển của tôi