2961.
household
hộ, gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
2962.
smart
sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
2964.
abundance
sự nhiều, sự giàu có, sự phong ...
Thêm vào từ điển của tôi
2965.
regret
lòng thương tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
2966.
west
hướng tây, phưng tây, phía tây
Thêm vào từ điển của tôi
2967.
oasis
(địa lý,địa chất) ốc đảo
Thêm vào từ điển của tôi
2968.
picnic
cuộc đi chơi và ăn ngoài trời
Thêm vào từ điển của tôi
2969.
reputation
tiếng (xấu, tốt...)
Thêm vào từ điển của tôi