2941.
tab
tai, đầu, vạt, dải (đính vào mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
2942.
we'll
...
Thêm vào từ điển của tôi
2943.
excellency
ngài (xưng hô)
Thêm vào từ điển của tôi
2944.
getaway
(thông tục) sự chạy trốn, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
2945.
bedding
bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, k...
Thêm vào từ điển của tôi
2946.
journey
cuộc hành trình (thường là bằng...
Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
2947.
registration
sự đăng ký, sự vào sổ
Thêm vào từ điển của tôi
2948.
congress
sự nhóm hợp, sự hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
2949.
habit
thói quen, tập quán
Thêm vào từ điển của tôi
2950.
teach
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
Thêm vào từ điển của tôi