2931.
teach
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
Thêm vào từ điển của tôi
2932.
rational
có lý trí, dựa trên lý trí
Thêm vào từ điển của tôi
2933.
genius
(không có snh) thiên tài, thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
2934.
training
sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào...
Thêm vào từ điển của tôi
2935.
scrunchie
Khó chịu
Thêm vào từ điển của tôi
2936.
drawing
sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra
Thêm vào từ điển của tôi
2937.
lew
đồng leva (tiền Bun-ga-ri)
Thêm vào từ điển của tôi
2938.
parole
lời hứa danh dự (của tù nhân, t...
Thêm vào từ điển của tôi
2939.
honestly
lương thiện
Thêm vào từ điển của tôi
2940.
wag
người hay nói đùa, người tinh n...
Thêm vào từ điển của tôi