2931.
choose
chọn, lựa chọn, kén chọn
Thêm vào từ điển của tôi
2932.
test
(động vật học) vỏ (tôm, cua); m...
Thêm vào từ điển của tôi
2933.
devoted
hiến cho, dâng cho, dành cho
Thêm vào từ điển của tôi
2934.
fork
cái nĩa (để xiên thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
2935.
positive
xác thực, rõ ràng
Thêm vào từ điển của tôi
2936.
western
(thuộc) phía tây; của phưng tây
Thêm vào từ điển của tôi
2937.
authority
uy quyền, quyền lực, quyền thế
Thêm vào từ điển của tôi
2938.
voyeur
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thích xe...
Thêm vào từ điển của tôi
2939.
fourthly
bốn là
Thêm vào từ điển của tôi
2940.
derma
(giải phẫu) da
Thêm vào từ điển của tôi