TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2911. picnic cuộc đi chơi và ăn ngoài trời

Thêm vào từ điển của tôi
2912. revenge sự trả thù; hành động trả thù; ...

Thêm vào từ điển của tôi
2913. countryside nông thôn, miền quê, vùng quê, ...

Thêm vào từ điển của tôi
2914. dictate ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
2915. dirt đâm bằng dao găm

Thêm vào từ điển của tôi
2916. downstairs ở dưới nhàn, ở tầng dưới

Thêm vào từ điển của tôi
2917. enamel tráng men, phủ men Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2918. trophy vật kỷ niệm chiến công, chiến t...

Thêm vào từ điển của tôi
2919. restricted bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu...

Thêm vào từ điển của tôi
2920. vital (thuộc sự) sống, cần cho sự sốn...

Thêm vào từ điển của tôi