2881.
dying
sự chết
Thêm vào từ điển của tôi
2882.
rescue
sự giải thoát, sự cứu, sự cứu n...
Thêm vào từ điển của tôi
2884.
homework
bài làm ở nhà (cho học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
2885.
speaker
người nói, người diễn thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
2886.
flashback
(điện ảnh) cảnh hồi tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
2887.
shill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò...
Thêm vào từ điển của tôi
2888.
walker
người đi bộ
Thêm vào từ điển của tôi
2889.
depressed
chán nản, thất vọng, ngã lòng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
2890.
reactive
tác động trở lại, ảnh hưởng trở...
Thêm vào từ điển của tôi