2881.
rhythm
nhịp điệu (trong thơ nhạc)
Thêm vào từ điển của tôi
2882.
address
địa chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
2883.
pop
(thông tục) buổi hoà nhạc bình ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2884.
rename
đổi tên, thay tên (người, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
2885.
kook
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
2886.
panic
(thực vật học) cây tắc
Thêm vào từ điển của tôi
2887.
conference
sự bàn bạc, sự hội ý
Thêm vào từ điển của tôi
2888.
confused
lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
Thêm vào từ điển của tôi
2889.
tickle
sự cù, sự làm cho buồn buồn
Thêm vào từ điển của tôi
2890.
geeky
Lập dị, kỳ quái
Thêm vào từ điển của tôi