2881.
flaw
cơn gió mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
2882.
broom
(thực vật học) cây đậu chổi
Thêm vào từ điển của tôi
2883.
west
hướng tây, phưng tây, phía tây
Thêm vào từ điển của tôi
2884.
enhance
làm tăng, nâng cao, đề cao, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
2886.
smash-hit
(từ lóng) sự thành công, sự thắ...
Thêm vào từ điển của tôi
2888.
leaf
lá cây; lá (vàng, bạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
2889.
breeze
ruồi trâu
Thêm vào từ điển của tôi
2890.
principal
chính, chủ yếu
Thêm vào từ điển của tôi