2871.
improve
cải tiến, cải thiện, cải tạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
2873.
it's
nó là
Thêm vào từ điển của tôi
2874.
flank
sườn, hông
Thêm vào từ điển của tôi
2875.
research
sự nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
2876.
dismiss
giải tán (đám đông tụ tập, quân...
Thêm vào từ điển của tôi
2877.
galaxy
(thiên văn học) ngân hà, thiên ...
Thêm vào từ điển của tôi
2878.
establishment
sự thành lập, sự thiết lập, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
2879.
comet
(thiên văn học)
Thêm vào từ điển của tôi
2880.
sit
ngồi
Thêm vào từ điển của tôi