TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2841. pop (thông tục) buổi hoà nhạc bình ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2842. department cục; sở; ty; ban; khoa

Thêm vào từ điển của tôi
2843. it's nó là

Thêm vào từ điển của tôi
2844. fireworks pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt p...

Thêm vào từ điển của tôi
2845. footstep bước chân đi

Thêm vào từ điển của tôi
2846. establishment sự thành lập, sự thiết lập, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
2847. glazer thợ tráng men (đồ gốm); thợ làm...

Thêm vào từ điển của tôi
2848. enhance làm tăng, nâng cao, đề cao, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
2849. eyebrow lông mày

Thêm vào từ điển của tôi
2850. purser người phụ trách tài vụ, người q...

Thêm vào từ điển của tôi