2841.
during
trải qua, trong lúc, trong thời...
Thêm vào từ điển của tôi
2842.
scrunchie
Khó chịu
Thêm vào từ điển của tôi
2843.
reject
vật bị loại, vật bỏ đi, vật khô...
Thêm vào từ điển của tôi
2844.
flashback
(điện ảnh) cảnh hồi tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
2845.
drift
sự trôi giạt (tàu bè...); tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
2846.
effective
có kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
2847.
benjamin
(như) benzoin
Thêm vào từ điển của tôi
2848.
however
dù đến đâu, dù cách nào, dù các...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
2849.
fireworks
pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt p...
Thêm vào từ điển của tôi
2850.
cart
xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở...
Thêm vào từ điển của tôi