TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2831. patrol đội tuần tra; việc tuần tra

Thêm vào từ điển của tôi
2832. onto về phía trên, lên trên

Thêm vào từ điển của tôi
2833. wax sáp ong ((cũng) beeswax)

Thêm vào từ điển của tôi
2834. diploma văn kiện chính thức; văn thư cô...

Thêm vào từ điển của tôi
2835. getaway (thông tục) sự chạy trốn, sự tr...

Thêm vào từ điển của tôi
2836. simply chỉ là; thường là

Thêm vào từ điển của tôi
2837. flashback (điện ảnh) cảnh hồi tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
2838. benjamin (như) benzoin

Thêm vào từ điển của tôi
2839. tale truyện, truyện ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
2840. cart xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở...

Thêm vào từ điển của tôi