2801.
fuzzy
sờn, xơ
Thêm vào từ điển của tôi
2802.
separate
riêng rẽ, rời, không dính với n...
Thêm vào từ điển của tôi
2803.
novel
mới, mới lạ, lạ thường
Thêm vào từ điển của tôi
2804.
glance
(khoáng chất) quặng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
2805.
proud
((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
2806.
whose
của ai
Thêm vào từ điển của tôi
2808.
decaf
cafe khử caffein
Thêm vào từ điển của tôi
2810.
rhythm
nhịp điệu (trong thơ nhạc)
Thêm vào từ điển của tôi