TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2801. partner người cùng chung phần; người cù... Kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
2802. pop (thông tục) buổi hoà nhạc bình ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2803. simply chỉ là; thường là

Thêm vào từ điển của tôi
2804. establishment sự thành lập, sự thiết lập, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
2805. bitter đắng

Thêm vào từ điển của tôi
2806. first-day ngày chủ nhật Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
2807. walker người đi bộ

Thêm vào từ điển của tôi
2808. corporate (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoà...

Thêm vào từ điển của tôi
2809. kook (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
2810. upright đứng thẳng; đứng, thẳng đứng

Thêm vào từ điển của tôi