2812.
geeky
Lập dị, kỳ quái
Thêm vào từ điển của tôi
2813.
kook
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
2815.
fiancée
vợ chưa cưới
Thêm vào từ điển của tôi
2816.
ceiling
trần (nhà...)
Thêm vào từ điển của tôi
2818.
fatal
chỗ béo bở, chỗ ngon
Thêm vào từ điển của tôi
2819.
bitter
đắng
Thêm vào từ điển của tôi
2820.
upright
đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
Thêm vào từ điển của tôi