2951.
funeral
(thuộc) sự chôn cất, dùng trong...
Thêm vào từ điển của tôi
2952.
grammar
(ngôn ngữ học) ngữ pháp
Thêm vào từ điển của tôi
2953.
backfire
đốt lửa chặn (cho một đám cháy ...
Thêm vào từ điển của tôi
2954.
smart
sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
2955.
companion
bạn, bầu bạn
Thêm vào từ điển của tôi
2956.
paradox
ý kiến ngược đời
Thêm vào từ điển của tôi
2957.
kick
trôn chai (chỗ lõm ở đít chai)
Thêm vào từ điển của tôi
2958.
devoted
hiến cho, dâng cho, dành cho
Thêm vào từ điển của tôi
2959.
drift
sự trôi giạt (tàu bè...); tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
2960.
comfort
sự an ủi, sự khuyên giải; người...
Thêm vào từ điển của tôi