2981.
reputation
tiếng (xấu, tốt...)
Thêm vào từ điển của tôi
2982.
authority
uy quyền, quyền lực, quyền thế
Thêm vào từ điển của tôi
2983.
topical
(thuộc) đề tài
Thêm vào từ điển của tôi
2984.
mock
(từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, s...
Thêm vào từ điển của tôi
2985.
per
mỗi
Thêm vào từ điển của tôi
2987.
excellency
ngài (xưng hô)
Thêm vào từ điển của tôi
2988.
west
hướng tây, phưng tây, phía tây
Thêm vào từ điển của tôi
2989.
regret
lòng thương tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
2990.
landed
(thuộc) đất đai; có đất
Thêm vào từ điển của tôi