3001.
electricity
điện, điện lực
Thêm vào từ điển của tôi
3002.
shop
cửa hàng, cửa hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
3003.
wicked
xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
3004.
resident
cư trú, ở chính thức (một nơi n...
Thêm vào từ điển của tôi
3005.
goner
(từ lóng) người hư hỏng, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
3006.
trophy
vật kỷ niệm chiến công, chiến t...
Thêm vào từ điển của tôi
3007.
crisis
sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng
Thêm vào từ điển của tôi
3008.
voyeur
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thích xe...
Thêm vào từ điển của tôi
3009.
refinement
sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
3010.
versatile
nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
Thêm vào từ điển của tôi