3021.
towards
(từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy...
Thêm vào từ điển của tôi
3022.
giraffe
(động vật học) hươu cao c
Thêm vào từ điển của tôi
3023.
concerned
có liên quan; có dính líu
Thêm vào từ điển của tôi
3024.
roaster
người quay thịt, lò quay thịt
Thêm vào từ điển của tôi
3025.
bare
trần, trần truồng, trọc
Thêm vào từ điển của tôi
3026.
speaker
người nói, người diễn thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
3027.
goodman
(từ cổ,nghĩa cổ) chủ nhà, chủ g...
Thêm vào từ điển của tôi
3028.
spotted
lốm đốm, có đốm; khoang, vá (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
3029.
arrive
(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3030.
department
cục; sở; ty; ban; khoa
Thêm vào từ điển của tôi