3051.
smash-hit
(từ lóng) sự thành công, sự thắ...
Thêm vào từ điển của tôi
3053.
generation
sự sinh ra, sự phát sinh ra
Thêm vào từ điển của tôi
3054.
sandy
(Sandy) người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
3055.
carrier
người đưa, người mang; người ch...
Thêm vào từ điển của tôi
3056.
tournament
(thể dục,thể thao) cuộc đấu
Thêm vào từ điển của tôi
3057.
pie
(động vật học) ác là
Thêm vào từ điển của tôi
3058.
further
xa hơn nữa, bên kia
Thêm vào từ điển của tôi
3059.
belong
thuộc về, của, thuộc quyền sở h...
Thêm vào từ điển của tôi
3060.
understanding
sự hiểu biết, sự am hiểu
Thêm vào từ điển của tôi