TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2991. berry (thực vật học) quả mọng

Thêm vào từ điển của tôi
2992. congress sự nhóm hợp, sự hội họp

Thêm vào từ điển của tôi
2993. mastery quyền lực, quyền làm chủ

Thêm vào từ điển của tôi
2994. improve cải tiến, cải thiện, cải tạo, t...

Thêm vào từ điển của tôi
2995. bulb củ (hành, tỏi...); (thực vật họ...

Thêm vào từ điển của tôi
2996. test (động vật học) vỏ (tôm, cua); m...

Thêm vào từ điển của tôi
2997. slam tiếng cửa đóng sầm

Thêm vào từ điển của tôi
2998. military (thuộc) quân đội, (thuộc) quân ...

Thêm vào từ điển của tôi
2999. spanish (thuộc) Tây ban nha

Thêm vào từ điển của tôi
3000. chop (như) chap

Thêm vào từ điển của tôi