2991.
technology
kỹ thuật; kỹ thuật học
Thêm vào từ điển của tôi
2992.
spoken
nói
Thêm vào từ điển của tôi
2993.
except
trừ ra, loại ra
Thêm vào từ điển của tôi
2994.
refinement
sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
2995.
smash-hit
(từ lóng) sự thành công, sự thắ...
Thêm vào từ điển của tôi
2996.
marry
cưới (vợ), lấy (chồng)
Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
2997.
herd
bầy, đàn (vật nuôi)
Thêm vào từ điển của tôi
2999.
sandy
(Sandy) người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
3000.
pad
(từ lóng) đường cái
Thêm vào từ điển của tôi