9252.
vapoury
như hơi nước
Thêm vào từ điển của tôi
9254.
zebu
(động vật học) bò u
Thêm vào từ điển của tôi
9256.
wolfish
(thuộc) chói sói; như chó sói
Thêm vào từ điển của tôi
9258.
unfamiliarity
tính không quen, tính xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
9259.
sneak preview
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9260.
forasmuch as
thấy rằng, xét rằng; vì rằng, b...
Thêm vào từ điển của tôi