TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9231. type-foundry xưởng đúc chữ in

Thêm vào từ điển của tôi
9232. tight-fitting vừa khít, bó sát, chật

Thêm vào từ điển của tôi
9233. diamond wedding lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới

Thêm vào từ điển của tôi
9234. seriousness tính chất đứng đắn, tính chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
9235. doublure miếng lót bìa sách (bằng da...)

Thêm vào từ điển của tôi
9236. slaughterer đồ tể

Thêm vào từ điển của tôi
9237. unaddressed không đề địa chỉ (thư, gói hàng...

Thêm vào từ điển của tôi
9238. strip-tease điệu múa thoát y

Thêm vào từ điển của tôi
9239. wall street (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phố Uôn (ở Niu...

Thêm vào từ điển của tôi
9240. vivacity tính hoạt bát, tính nhanh nhảu

Thêm vào từ điển của tôi