TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9221. latent period (y học) thời kỳ ủ bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
9222. marry-making trò vui, hội hè, đình đám

Thêm vào từ điển của tôi
9223. foster-parent bố nuôi, mẹ nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
9224. interspecific (sinh vật học) giữa các loài kh...

Thêm vào từ điển của tôi
9225. fighter bomber (quân sự) máy bay chiến đấu thả...

Thêm vào từ điển của tôi
9226. scrubber người lau chùi, người cọ rửa

Thêm vào từ điển của tôi
9227. hair-splitter người hay có thói chẻ sợi tóc l...

Thêm vào từ điển của tôi
9228. corporeality tính vật chất, tính cụ thể, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
9229. mother of pearl xà c

Thêm vào từ điển của tôi
9230. paternalism chủ nghĩa gia trưởng

Thêm vào từ điển của tôi