TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8631. finger-language ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc

Thêm vào từ điển của tôi
8632. banana oil dầu chuối

Thêm vào từ điển của tôi
8633. kalong (động vật học) dơi quạ (Mã-lai)

Thêm vào từ điển của tôi
8634. winding-up sự lên dây (đồng hồ)

Thêm vào từ điển của tôi
8635. salmon-coloured (động vật học) cá hồi

Thêm vào từ điển của tôi
8636. flash-light đèn hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
8637. disembark cho (hành khách) lên bờ, cho lê...

Thêm vào từ điển của tôi
8638. muddle tình trạng lộn xộn, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
8639. pull-out sự rút (quân đội...); sự rút lu...

Thêm vào từ điển của tôi
8640. sunlike như mặt trời, như ánh nắng

Thêm vào từ điển của tôi