8631.
otherwise-minded
có xu hướng khác, có ý kiến khá...
Thêm vào từ điển của tôi
8632.
snake-lizard
(động vật học) thằn lằn rắn
Thêm vào từ điển của tôi
8633.
wardrobe trunk
hòm to, rương (để đứng thành tủ...
Thêm vào từ điển của tôi
8634.
unfeelingness
tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
8635.
christmas-day
ngày lễ Nô-en (25 12)
Thêm vào từ điển của tôi
8636.
sky-scraper
(như) skysail
Thêm vào từ điển của tôi
8637.
weeds
quần áo đại tang (của người đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
8640.
well-doing
việc phi, điều tốt
Thêm vào từ điển của tôi