8621.
fire-hose
ống vòi rồng
Thêm vào từ điển của tôi
8623.
haywire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rối rắm, c...
Thêm vào từ điển của tôi
8624.
superheater
nồi đun quá sôi; bộ phận làm nó...
Thêm vào từ điển của tôi
8625.
reappearance
sự lại xuất hiện, sự lại hiện r...
Thêm vào từ điển của tôi
8626.
mental hospital
bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
8627.
aloneness
tình trạng cô độc, tình trạng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8629.
distaff
(nghành dệt) con quay (để kéo s...
Thêm vào từ điển của tôi
8630.
second-class
loại hai, hạng nhì
Thêm vào từ điển của tôi