TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8591. sunlike như mặt trời, như ánh nắng

Thêm vào từ điển của tôi
8592. night-walker người đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
8593. corniced có gờ; có mái đua

Thêm vào từ điển của tôi
8594. distrainer (pháp lý) người tịch biên

Thêm vào từ điển của tôi
8595. spader người đào mai, người đào thuổng

Thêm vào từ điển của tôi
8596. death-agony lúc hấp hối

Thêm vào từ điển của tôi
8597. seventy-four (sử học) tàu chiến có 74 khẩu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
8598. milord người quý tộc Anh; người nhà gi...

Thêm vào từ điển của tôi
8599. all-powerful nắm hết quyền lực; có mọi quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
8600. living-space khoảng sống (trong tiểu thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi