5631.
unseen
không thấy; không nhìn thấy đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
5632.
half-time
sự làm việc và ăn lương nửa ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
5633.
honeysuckle
(thực vật học) cây kim ngân
Thêm vào từ điển của tôi
5634.
greenhouse
nhà kính (trồng rau, hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
5635.
experimental
dựa trên thí nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
5636.
whispering
tiếng nói thầm, tiếng thì thầm;...
Thêm vào từ điển của tôi
5637.
slow-moving
chuyển động chậm; tiến triển ch...
Thêm vào từ điển của tôi
5638.
changeable
dễ thay đổi, hay thay đổi
Thêm vào từ điển của tôi
5639.
savanna
(địa lý,địa chất) Xavan
Thêm vào từ điển của tôi
5640.
slick
(thông tục) bóng, mượt; trơn
Thêm vào từ điển của tôi